用命
yòng mìng
Âm Hán Việt: dụng mệnh
1.tuân lệnh
2.tuân theo
3.nghe lời
to follow orders · to abide by · to obey
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác