生龙活虎
Phồn thể: 生龍活虎
shēng lóng huó hǔ
Âm Hán Việt: sinh long hoạt hổ
1.nghĩa đen: rồng sống hổ hoạt (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: sinh lực dồi dào và hoạt bát
lit. lively dragon and animated tiger (idiom) · fig. vigorous and lively
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác