生长激素
Phồn thể: 生長激素
shēng zhǎng jī sù
Âm Hán Việt: sinh trưởng kích tố
1.hormone tăng trưởng
growth hormone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 生長激素
shēng zhǎng jī sù
Âm Hán Việt: sinh trưởng kích tố
1.hormone tăng trưởng
growth hormone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác