生肖属相
Phồn thể: 生肖屬相
shēng xiào shǔ xiàng
Âm Hán Việt: sinh tiếu thuộc tướng
1.năm sinh được xác định bởi con giáp (chuột, trâu, hổ, v.v.)
birth year as designated by animal symbols (mouse, ox, tiger etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác