生老病死
shēng lǎo bìng sǐ
Âm Hán Việt: sinh lão bệnh tử
1.nghĩa đen: sinh ra, già đi, bệnh tật và chết đi (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: số phận con người (tức là tử vong)
(lit.) to be born, to grow old, to get sick and to die (idiom) · (fig.) the fate of humankind (i.e. mortality)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác