生米煮成熟饭
Phồn thể: 生米煮成熟飯
shēng mǐ zhǔ chéng shú fàn
Âm Hán Việt: sinh mễ chử thành thục phạn
1.gạo đã nấu thành cơm
2.việc đã rồi
3.quá muộn để thay đổi (thành ngữ)
the rice is cooked · what's done is done · it's too late to change anything now (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác