生离死别
Phồn thể: 生離死別
shēng lí sǐ bié
Âm Hán Việt: sinh ly tử biệt
1.chia lìa trong sinh tử
2.xa cách mãi mãi
separated in life and death · to part for ever
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác