生物高分子
shēng wù gāo fēn zǐ
Âm Hán Việt: sinh vật cao phân tử
1.polyme sinh học
biopolymers
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshēng wù gāo fēn zǐ
Âm Hán Việt: sinh vật cao phân tử
1.polyme sinh học
biopolymers
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác