生物降解
shēng wù jiàng jiě
Âm Hán Việt: sinh vật giáng giải
1.phân hủy sinh học
biodegradation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshēng wù jiàng jiě
Âm Hán Việt: sinh vật giáng giải
1.phân hủy sinh học
biodegradation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác