生物燃料
shēng wù rán liào
Âm Hán Việt: sinh vật nhiên liệu
1.nhiên liệu sinh học
biofuel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshēng wù rán liào
Âm Hán Việt: sinh vật nhiên liệu
1.nhiên liệu sinh học
biofuel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác