生物气体
Phồn thể: 生物氣體
shēng wù qì tǐ
Âm Hán Việt: sinh vật khí thể
1.khí sinh học
bio-gas
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 生物氣體
shēng wù qì tǐ
Âm Hán Việt: sinh vật khí thể
1.khí sinh học
bio-gas
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác