生物晶片
shēng wù jīng piàn
Âm Hán Việt: sinh vật tinh phiến
1.biochip, chip sinh học
biochip
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshēng wù jīng piàn
Âm Hán Việt: sinh vật tinh phiến
1.biochip, chip sinh học
biochip
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác