生物学家
Phồn thể: 生物學家
shēng wù xué jiā
Âm Hán Việt: sinh vật học gia
1.nhà sinh vật học
biologist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 生物學家
shēng wù xué jiā
Âm Hán Việt: sinh vật học gia
1.nhà sinh vật học
biologist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác