生物媒介
shēng wù méi jiè
Âm Hán Việt: sinh vật môi giới
1.vector sinh học
2.vật trung gian truyền bệnh sinh học
biological vector
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác