生物多元化
shēng wù duō yuán huà
Âm Hán Việt: sinh vật đa nguyên hoá
1.đa dạng sinh học
biodiversity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshēng wù duō yuán huà
Âm Hán Việt: sinh vật đa nguyên hoá
1.đa dạng sinh học
biodiversity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác