生物化学家
Phồn thể: 生物化學家
shēng wù huà xué jiā
Âm Hán Việt: sinh vật hoá học gia
1.nhà hóa sinh
biochemist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 生物化學家
shēng wù huà xué jiā
Âm Hán Việt: sinh vật hoá học gia
1.nhà hóa sinh
biochemist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác