生物力学
Phồn thể: 生物力學
shēng wù lì xué
Âm Hán Việt: sinh vật lực học
1.cơ sinh học
biomechanics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 生物力學
shēng wù lì xué
Âm Hán Việt: sinh vật lực học
1.cơ sinh học
biomechanics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác