生物制品
Phồn thể: 生物製品
shēng wù zhì pǐn
Âm Hán Việt: sinh vật chế phẩm
1.chế phẩm sinh học
biological product
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 生物製品
shēng wù zhì pǐn
Âm Hán Việt: sinh vật chế phẩm
1.chế phẩm sinh học
biological product
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác