生物分析法
shēng wù fēn xī fǎ
Âm Hán Việt: sinh vật phân tích pháp
1.phương pháp phân tích sinh học
bioanalytical method
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác