生物传感器
Phồn thể: 生物傳感器
shēng wù chuán gǎn qì
Âm Hán Việt: sinh vật truyền cảm khí
1.cảm biến sinh học
biosensor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác