生物专一性
Phồn thể: 生物專一性
shēng wù zhuān yī xìng
Âm Hán Việt: sinh vật chuyên nhất tính
1.tính đặc hiệu sinh học
biospecificity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác