生活资料
Phồn thể: 生活資料
shēng huó zī liào
Âm Hán Việt: sinh hoạt tư liệu
1.hàng tiêu dùng
2.phương tiện sinh kế
3.phương tiện sinh tồn
4.tài liệu liên quan đến cuộc sống của ai đó
consumer goods · means of livelihood · means of subsistence · documents relating to sb's life
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác