生活美学
Phồn thể: 生活美學
shēng huó měi xué
Âm Hán Việt: sinh hoạt mỹ học
1.sự thưởng thức những điều tinh tế trong cuộc sống
appreciation of the finer things in life
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác