生活方式
shēng huó fāng shì
Âm Hán Việt: sinh hoạt phương thức
1.cách sống
2.lối sống
way of life · lifestyle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshēng huó fāng shì
Âm Hán Việt: sinh hoạt phương thức
1.cách sống
2.lối sống
way of life · lifestyle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác