生活必需品
shēng huó bì xū pǐn
Âm Hán Việt: sinh hoạt tất nhu phẩm
1.nhu yếu phẩm cuộc sống
life's necessities
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshēng huó bì xū pǐn
Âm Hán Việt: sinh hoạt tất nhu phẩm
1.nhu yếu phẩm cuộc sống
life's necessities
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác