生活垃圾
shēng huó lā jī
Âm Hán Việt: sinh hoạt lạp sắc
1.rác sinh hoạt
domestic garbage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshēng huó lā jī
Âm Hán Việt: sinh hoạt lạp sắc
1.rác sinh hoạt
domestic garbage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác