生气盎然
Phồn thể: 生氣盎然
shēng qì àng rán
Âm Hán Việt: sinh khí áng nhiên
1.xem 生机盎然
see 生机盎然
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 生氣盎然
shēng qì àng rán
Âm Hán Việt: sinh khí áng nhiên
1.xem 生机盎然
see 生机盎然
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác