生殖隔离
Phồn thể: 生殖隔離
shēng zhí gé lí
Âm Hán Việt: sinh thực cách ly
(biology) reproductive isolation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 生殖隔離
shēng zhí gé lí
Âm Hán Việt: sinh thực cách ly
(biology) reproductive isolation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác