生殖器官
shēng zhí qì guān
Âm Hán Việt: sinh thực khí quan
1.cơ quan sinh sản
reproductive organ
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshēng zhí qì guān
Âm Hán Việt: sinh thực khí quan
1.cơ quan sinh sản
reproductive organ
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác