生态足迹
Phồn thể: 生態足跡
shēng tài zú jì
Âm Hán Việt: sinh thái túc tích
ecological footprint
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 生態足跡
shēng tài zú jì
Âm Hán Việt: sinh thái túc tích
ecological footprint
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác