生态系统
Phồn thể: 生態系統
shēng tài xì tǒng
Âm Hán Việt: sinh thái hệ thống
1.hệ sinh thái
ecosystem
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 生態系統
shēng tài xì tǒng
Âm Hán Việt: sinh thái hệ thống
1.hệ sinh thái
ecosystem
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác