生态旅游
Phồn thể: 生態旅遊
shēng tài lǚ yóu
Âm Hán Việt: sinh thái lữ du
1.du lịch sinh thái
ecotourism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 生態旅遊
shēng tài lǚ yóu
Âm Hán Việt: sinh thái lữ du
1.du lịch sinh thái
ecotourism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác