生命征象
Phồn thể: 生命徵象
shēng mìng zhēng xiàng
Âm Hán Việt: sinh mệnh trưng tượng
1.xem 生命体征
see 生命体征
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 生命徵象
shēng mìng zhēng xiàng
Âm Hán Việt: sinh mệnh trưng tượng
1.xem 生命体征
see 生命体征
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác