生命吠陀
Shēng mìng fèi tuó
Âm Hán Việt: sinh mệnh phệ đà
1.xem 阿育吠陀
see 阿育吠陀
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácShēng mìng fèi tuó
Âm Hán Việt: sinh mệnh phệ đà
1.xem 阿育吠陀
see 阿育吠陀
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác