生命危险
Phồn thể: 生命危險
shēng mìng wēi xiǎn
Âm Hán Việt: sinh mệnh nguy hiểm
risk to one's life
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 生命危險
shēng mìng wēi xiǎn
Âm Hán Việt: sinh mệnh nguy hiểm
risk to one's life
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác