生命不息,战斗不止
Phồn thể: 生命不息,戰鬥不止
shēng mìng bù xī , zhàn dòu bù zhǐ
1.còn sống là còn chiến đấu (thành ngữ); chiến đấu đến cùng
while there is life, the fight continues (idiom); to fight to the last
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác