生吞活剥
Phồn thể: 生吞活剝
shēng tūn huó bō
Âm Hán Việt: sinh thôn hoạt bác
1.nuốt chửng (thành ngữ); (ví von) áp dụng một cách thiếu phê phán
to swallow whole (idiom); fig. to apply uncritically
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác