生卒年月
shēng zú nián yuè
Âm Hán Việt: sinh tốt niên nguyệt
1.ngày tháng năm sinh và mất (của nhân vật lịch sử)
dates of birth and death (of historical figure)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác