生产资料
Phồn thể: 生產資料
shēng chǎn zī liào
Âm Hán Việt: sinh sản tư liệu
1.tư liệu sản xuất
means of production
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 生產資料
shēng chǎn zī liào
Âm Hán Việt: sinh sản tư liệu
1.tư liệu sản xuất
means of production
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác