生于忧患,死于安乐
Phồn thể: 生於憂患,死於安樂
shēng yú yōu huàn , sǐ yú ān lè
1.thành công trong gian khổ và diệt vong trong an nhàn (thành ngữ)
2.sự sống nảy sinh từ đau khổ, cái chết đến từ sự dễ dãi và hưởng lạc
to thrive in calamity and perish in soft living (idiom) · life springs from sorrow and calamity, death comes from ease and pleasure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác