甜菊糖苷
tián jú táng gān
Âm Hán Việt: điềm cúc đường đại
stevioside
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctián jú táng gān
Âm Hán Việt: điềm cúc đường đại
stevioside
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác