甚嚣尘上
Phồn thể: 甚囂塵上
shèn xiāo chén shàng
Âm Hán Việt: thậm hiêu trần thượng
1.ầm ĩ ngút trời (thành ngữ); ầm ĩ kinh khủng
2.gây náo loạn lớn
clamor raises the dust (idiom); a tremendous clamor · to raise a tremendous stink
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác