甘露糖醇
gān lù táng chún
Âm Hán Việt: cam lộ đường thuần
1.mannitol C6H14O6, một loại đường rượu
mannitol C6H14O6, a sugar alcohol
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác