甘之如饴
Phồn thể: 甘之如飴
gān zhī rú yí
Âm Hán Việt: cam chi như di
1.nghĩa đen: ngọt như si-rô (thành ngữ, từ Kinh Thi); cam chịu gian khổ một cách vui vẻ
2.nghiện chịu khổ
lit. as sweet as syrup (idiom, from Book of Songs); to endure hardship gladly · a glutton for punishment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác