甄审
Phồn thể: 甄審
zhēn shěn
Âm Hán Việt: chân thẩm
1.sàng lọc và chọn lựa (ứng viên, v.v.)
to screen and select (candidates etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác