瓦赫基尔河
Phồn thể: 瓦赫基爾河
Wǎ hè jī ěr Hé
Âm Hán Việt: ngoã hách cơ nhĩ hà
1.sông Vakhsh (thượng nguồn sông Amu Darya)
Vakhsh river (upper reaches of Amu Darya)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác