瓦罕走廊
Wǎ hǎn Zǒu láng
Âm Hán Việt: ngoã hãn tẩu lang
1.Hành lang Wakhan, dải đất hẹp ở đông bắc Afghanistan giáp biên giới Trung Quốc ở đầu phía đông
Wakhan Corridor, panhandle in the northeast of Afghanistan sharing a border with China at its eastern end
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác