瓦加杜古
Wǎ jiā dù gǔ
Âm Hán Việt: ngoã gia đỗ cổ
1.Ouagadougou, thủ đô của Burkina Faso
Ouagadougou, capital of Burkina Faso
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác