瓜达拉马
Phồn thể: 瓜達拉馬
Guā dá lā mǎ
Âm Hán Việt: qua đạt lạp mã
1.Dãy núi Guadarrama (chạy qua bán đảo Iberia, phía bắc Madrid)
Sierra de Guadarrama (mountain range across Iberia, passing north of Madrid)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác