瓜达拉哈拉
Phồn thể: 瓜達拉哈拉
Guā dá lā hā lā
Âm Hán Việt: qua đạt lạp ha lạp
1.Guadalajara
Guadalajara
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 瓜達拉哈拉
Guā dá lā hā lā
Âm Hán Việt: qua đạt lạp ha lạp
1.Guadalajara
Guadalajara
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác